| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| 8250 | |
| 3065 | |
| 1810 | |
| 3380 | |
| 6,010 x 1,955 x 2,140 | |
| 4305 | |
| N04C-VC | |
| Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng làm mát bằng nước | |
| 136 PS – (2.500 vòng/phút) | |
| 390 N.m – (1,400 vòng/phút) | |
| 104 x 118 | |
| 4009 | |
| 0.750694444444444 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| Loại đĩa đơn, ma sát khô giảm chấn lò xo, tự động điều chỉnh | |
| M550 | |
| Hợp số cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 5, có số 5 là số vượt tốc | |
| Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần | |
| Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
| Loại cơ khí, tác động lên hệ thống truyền lực sau hộp số | |
| 7.50-16-14PR | |
| 104 | |
| 35.1 | |
| 5.857 | |
| Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn | |
| 100 | |
| Có | |
| Phanh khí xả | |
| Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm chấn thuỷ lực | |
| Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm chấn thuỷ lực | |
| Không trang bị | |
| Không trang bị | |
| AM/FM Radio kết nối USB | |
| Không trang bị | |
| Không trang bị | |
| 3 người | |
Hino Series 300 XZU342L – 130HD thùng lửng
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4990 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1850 x 500/—
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Hotline: 0916779119 (Gọi tư vấn mua xe)
- Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp hoàn toàn miễn phí
- Tư vấn vận hành, sử dụng xe và cách thức bảo hành, bảo hiểm
DỊCH VỤ: 0912 796 919(Đặt phụ tùng chính hãng)
- Đặt mua trực tiếp: 0912 796 919
- Đặt lịch bảo dưỡng - Bảo hành
- Tư vấn dịch vụ
Category: XZU 342L - 130HD
Tags: Series 300, XZU342L, XZU342L – 130MD
Be the first to review “Hino Series 300 XZU342L – 130HD thùng lửng” Hủy
Related products
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4450 x 1850 x 600
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5200 x 2040 x 1890/---
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 5700 x 1850 x 1850/---
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 2350 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 4600 x 2050 x 610/1830
- Cỡ lốp: 7.00R16/7.00-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4800 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5600 x 2060 x 780/1960
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4850 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5800 x 2050 x 530/---
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 1,900 kg
- Động cơ: N04C-WJ, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1720 x 1900/---
- Cỡ lốp: 7.00R16/7.00-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 2500 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 3000
- Cỡ lốp: 7.50-15-12PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4950 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1850 x 1850/---
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5320 x 2060 x 1580/1890
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
















Reviews
There are no reviews yet.