| Thông số kỹ thuật | |
| 4990 | |
| 2895 | |
| 1900 | |
| 3,375 | |
| 6230 x 1860 x 2920 | |
| 4,370 | |
| N04C-WJ | |
| Động cơ diezen 4 xi-lanh thẳng hàng tuabin tăng áp và làm mát khí nạp | |
| 136 PS – (2,500 vòng/phút) | |
| 390 N.m – (1.400 vòng/phút) | |
| 104 x 118 | |
| 4009 | |
| 18:1 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| Loại đĩa đơn, ma sát khô giảm chấn lò xo, điều khiển thuỷ lực, tự động điều chỉnh | |
| RE50 | |
| Hộp số sàn, 5 tay số với số vượt tốc | |
| Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao | |
| Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
| Loại tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số | |
| 7.00R16/7.00-16 | |
| 100.3 | |
| 44.79 Tan | |
| 4.875 | |
| Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn | |
| 100 | |
| Có | |
| Phanh khí xả | |
| Nhíp đa lá, 2 giảm chấn thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang | |
| Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| Không trang bị | |
| 3 | |
Hino Miền Trung, điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu vận tải tại khu vực. Với vị thế là Đại lý Hino 3S chính hãng, chúng tôi tự hào mang đến hệ sinh thái dịch vụ chuyên nghiệp.Chúng tôi không chỉ bán xe, chúng tôi trao gửi giải pháp vận tải tối ưu và sự an tâm tuyệt đối trên mọi nẻo đường





















Reviews
There are no reviews yet.