| Thông số kỹ thuật | |
| 7100 | |
| 3415 | |
| 1810 | |
| 3995 | |
| 7,195 x 1,955 x 2,145 | |
| 5575 | |
| N04C-VC | |
| Diesel 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng làm mát bằng nước | |
| 136 PS – (2.500 vòng/ phút) | |
| 390 N.m – (1,400 vòng/phút) | |
| 104 x 118 | |
| 4009 | |
| 0.750694444444444 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| Loại đĩa đơn, ma sát khô, điều chỉnh thuỷ lực, tự động điều chỉnh | |
| M550 | |
| Hợp số cơ khí, 5 số tiến và 1 số lùi, đồng tốc từ số 1 đến số 5, có số 5 là số vượt tốc | |
| Cột tay lái điều chỉnh được độ cao và góc nghiêng với cơ cấu khóa, cơ cấu lái trục vít êcu bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực toàn phần | |
| Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
| Loại cơ khí, tác động lên hệ thống truyền lực sau hộp số | |
| 7.50-16-14PR | |
| 118 | |
| 33.6 | |
| 5.125 | |
| Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn và các thiết bị an toàn | |
| 100 | |
| Có | |
| Phanh khí xả | |
| Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm chấn thuỷ lực | |
| Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm chấn thuỷ lực | |
| Không trang bị | |
| Không trang bị | |
| AM/FM Radio kết nối USB | |
| Không trang bị | |
| Không trang bị | |
| 3 | |
Hino Series 300 XZU352L – 130MDL thùng lửng
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 5700 x 1860 x 480/—
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Hotline: 0916779119 (Gọi tư vấn mua xe)
- Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp hoàn toàn miễn phí
- Tư vấn vận hành, sử dụng xe và cách thức bảo hành, bảo hiểm
DỊCH VỤ: 0912 796 919(Đặt phụ tùng chính hãng)
- Đặt mua trực tiếp: 0912 796 919
- Đặt lịch bảo dưỡng - Bảo hành
- Tư vấn dịch vụ
Category: XZU 352L - 130MDL
Tags: Series 300, XZU352L, XZU352L – 130MDL
Be the first to review “Hino Series 300 XZU352L – 130MDL thùng lửng” Hủy
Related products
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4990 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1850 x 500/---
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 2450 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 4600 x 2050 x 610
- Cỡ lốp: 7.00R16/7.00-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1860 x 1850/---
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5320 x 2060 x 1580/1890
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4950 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4480 x 1830 x 800/1850
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3495 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 4450 x 1850 x 600/1850
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 4800 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 5600 x 2060 x 780/1960
- Cỡ lốp: 7.50R16/7.50-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3490 kg
- Động cơ: N04C-VC, 136 PS
- Kích thước thùng: 5680 x 1825 x 600/1850
- Cỡ lốp: 7.50-16-14PR
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 1,900 kg
- Động cơ: N04C-WJ, 136 PS
- Kích thước thùng: 4500 x 1720 x 1900/---
- Cỡ lốp: 7.00R16/7.00-16
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3,000 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 4450 x 1830 x 1800/---
- Cỡ lốp: 205/85R16 /205/85R16
















Reviews
There are no reviews yet.