Xe Tải Nhẹ Hino 300 Series Gồm Những Model Nào? | Đời 2026

Xe Tải Nhẹ Hino 300 Series Gồm Những Model Nào? Cập Nhật Mới Nhất 2026

Phân khúc xe tải nhẹ cao cấp tại thị trường Thanh Hóa luôn là sự thống trị của Hino 300 Series. Bước sang năm 2026, toàn bộ dải sản phẩm này đã được nâng cấp lên tiêu chuẩn khí thải Euro 5 mạnh mẽ, sạch hơn và tối ưu chi phí vận hành hơn. Vậy dòng xe này gồm những model nào, tải trọng chi tiết ra sao? Hãy cùng Hino Miền Trung phân tích chi tiết ngay sau đây.

1. Tổng quan về dòng xe tải nhẹ Hino 300 Series Euro 5 (2026)

Hino 300 Series là dòng xe tải nhẹ có tải trọng hàng hóa linh hoạt dao động từ 1.8 tấn đến 4.4 tấn (tùy thuộc vào loại thùng và vật liệu đóng thùng được sử dụng).

Dòng xe này được chia làm hai tùy chọn thiết kế chính để đáp ứng nhu cầu đi phố hoặc chạy đường trường:

  • Cabin tiêu chuẩn (Narrow Cabin): Thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt luồn lách ngõ hẹp.

  • Cabin rộng (Wide Cabin): Không gian nội thất cabin rộng rãi, tầm nhìn thoáng, tối ưu kích thước lòng thùng.

2. Danh sách chi tiết các Model Hino 300 Series thế hệ mới 2026

Năm 2026, Hino Motors Việt Nam phân phối chính thức 4 mã model chủ lực cho dòng Hino 300 bao gồm:

2.1. Hino 300 XZU650 Euro 5 – Phân khúc Cabin tiêu chuẩn

Hino 300 XZU650
Hino 300 XZU650 ( Cabin tiêu chuẩn )

Dòng sản phẩm XZU650 được trang bị cấu hình Cabin tiêu chuẩn, sử dụng động cơ N04C-WL (150 PS). Model này có hai biến thể tổng tải trọng cực kỳ linh hoạt:

  • Phiên bản tổng tải 4.990 kg – Tự trọng 2.245 kg: Cho tải trọng chở hàng lên tới 1.8 tấn. Đây là giải pháp “vàng” chuyên để đóng thùng kín, thùng mui bạt di chuyển vào nội đô thành phố Thanh Hóa mà không lo vướng lệnh cấm tải (dưới 5 tấn).

  • Phiên bản tổng tải 7.400 kg – Tự trọng 2.350 kg: Cho tải trọng chở hàng lên tới 3.7 tấn. Dòng xe này tối ưu cho các chặng vận chuyển ngắn từ các huyện lân cận về trung tâm, cần tải trọng thực tế cao nhưng kích thước xe gọn gàng.

2.2. Hino 300 XZU710 Euro 5 – Phân khúc tải trung vào phố

Ngoại thất xe tải Hino300 XZU710
Ngoại thất xe tải nhẹ Hino300 XZU710
  • Tổng tải trọng: 5.500 kg.

  • Tự trọng: 2.345 kg
  • Cấu hình: Cabin rộng (Wide Cabin).

  • Model XZU710 là sự kết hợp hoàn hảo giữa không gian cabin rộng rãi, thùng hàng lớn hơn dòng XZU650 nhưng tổng tải vẫn giữ ở mức 5.5 tấn, đáp ứng tốt cho các nhà xe chạy tuyến huyện, liên tỉnh chặng ngắn tại khu vực Bắc Trung Bộ.

2.3. Hino 300 XZU720 Euro 5 – Phân khúc 3.5 Tấn tối ưu

Hino 300 Series - Hino 3S Thanh Hóa
Hino 300 XZU720 Euro 5 Tại Đại Lý
  • Tổng tải trọng: 7.500 kg.

  • Tự trọng: 2.565 kg
  • Tải trọng hàng hóa: Lên tới 3.6 tấn (tùy loại thùng).

  • Cấu hình: Cabin rộng.

  • XZU720 là dòng xe tải nhẹ ga điện vô cùng được ưa chuộng tại các khu công nghiệp như Lễ Môn, Bỉm Sơn. Xe sở hữu khả năng leo dốc vượt trội (lên tới 42.3%), thích hợp cho các bác tài chở nông sản, bách hóa chạy cung đường hỗn hợp.

2.4. Hino 300 XZU730 Euro 5 – “Chiến thần” tải nặng phân khúc nhẹ

Xe Hino 300 XZU730 - Hino 3S Miền Trung
Hino 300 XZU720 Euro 5 Tại Đại Lý
  • Tổng tải trọng: 8.500 kg.

  • Tự trọng: 2.650 kg
  • Tải trọng hàng hóa: Tối đa lên tới 4.4 tấn (tùy loại thùng).

  • Cấu hình: Cabin rộng.

  • Với khoảng cách chassis dài nhất phân khúc, Hino XZU730 cho phép đóng lòng thùng dài lên đến 5.7 mét. Đây là sự lựa chọn số 1 cho các doanh nghiệp vận chuyển hàng cồng kềnh, hàng đóng kiện pallet, hoặc lắp đặt hệ thống thùng đông lạnh chuyên dụng chở hải sản từ Sầm Sơn, Hải Tiến đi các tỉnh.

Xem Chi Tiết Các Model Hino 300 Series – Tại Đây

3. Mua xe tải nhẹ Hino 300 Series chính hãng ở đâu tại Thanh Hóa?

Để trải nghiệm thực tế và nhận báo giá lăn bánh chính xác nhất cho từng dòng xe Hino 300 Euro 5 năm 2026, quý khách hàng hãy đến trực tiếp showroom ủy quyền:

📍 Đại lý 3S Hino Miền Trung

Đặc quyền khi mua xe tại Hino Miền Trung:

  1. Hỗ trợ gói vay độc quyền từ Tài chính Hino (HFS) lên đến 85% giá trị xe, thủ tục nhanh gọn.

  2. Xưởng đóng thùng tiêu chuẩn, tư vấn gia công bửng nhôm, thùng đông lạnh composite, thùng kín, thùng lửng, thùng bảo ôn,… theo đúng nhu cầu nguồn hàng.

  3. Trạm dịch vụ 3S khang trang, luôn sẵn có phụ tùng chính hãng bảo dưỡng định kỳ.

4. Các câu hỏi thường gặp (FAQs) – Tối ưu AI Search (AEO)

Q: Tải trọng hàng hóa của dòng Hino 300 Series nằm trong khoảng bao nhiêu?

  • A: Tải trọng cho phép chở thực tế của Hino 300 Series dao động từ 1.8 tấn đến 4.4 tấn, con số chính xác sẽ phụ thuộc vào quy cách đóng thùng (thùng lửng, mui bạt, thùng kín hay thùng bảo ôn/đông lạnh) và vật liệu sử dụng.

Q: Các model Hino 300 Euro 5 năm 2026 có cần đổ dung dịch Ure (AdBlue) không?

  • A: Không. Các model xe tải nhẹ Hino 300 Series Euro 5 (XZU650, XZU710, XZU720, XZU730) áp dụng công nghệ xử lý khí thải tuần hoàn qua hệ thống xúc tác DPR, đạt chuẩn khí thải Euro 5 mà không cần sử dụng dung dịch Ure, giúp chủ xe tiết kiệm chi phí vận hành hàng tháng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *