| Thông số kỹ thuật | |
| 6500 | |
| 3305 | |
| 1900 | |
| 3,375 | |
| 6270 x 1960 x 2870 | |
| 4,365 | |
| N04C-WK | |
| Động cơ diezen 4 xi-lanh thẳng hàng tuabin tăng áp và làm mát khí nạp | |
| 150 PS – (2,500 vòng/phút) | |
| 420 N.m – (1,400 vòng/phút) | |
| 104 x 118 | |
| 4009 | |
| 18:1 | |
| Phun nhiên liệu điều khiển điện tử | |
| Loại đĩa đơn, ma sát khô giảm chấn lò xo, điều khiển thuỷ lực, tự động điều chỉnh | |
| RE50 | |
| Hộp số sàn, 5 tay số với số vượt tốc | |
| Loại trục vít đai ốc bi tuần hoàn, trợ lực thủy lực với cột tay lái có thể thay đổi độ nghiêng và chiều cao | |
| Hệ thống phanh tang trống điều khiển thuỷ lực 2 dòng, trợ lực chân không | |
| Loại tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp hộp số | |
| 205/85R16 /205/85R16 | |
| 85.06 | |
| 34.00 Tan | |
| 5.571 | |
| Cabin kiểu lật với cơ cấu thanh xoắn | |
| 100 | |
| Có | |
| Phanh khí xả | |
| Nhíp đa lá, 2 giảm chấn thuỷ lực, có thanh cân bằng chống nghiêng ngang | |
| Nhíp đa lá với giảm chấn thủy lực | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| Không trang bị | |
| 3 | |
Hino Series 300 XZU650 – 3.5 Tấn thùng kín
Thông số kỹ thuật
- Trọng tải: 3,000 kg
- Động cơ: N04C-WK, 150 PS
- Kích thước thùng: 4450 x 1830 x 1800/—
- Cỡ lốp: 205/85R16 /205/85R16
Hotline: 0916779119 (Gọi tư vấn mua xe)
- Tư vấn hồ sơ, thủ tục mua xe, đăng ký trả góp hoàn toàn miễn phí
- Tư vấn vận hành, sử dụng xe và cách thức bảo hành, bảo hiểm
DỊCH VỤ: 0912 796 919(Đặt phụ tùng chính hãng)
- Đặt mua trực tiếp: 0912 796 919
- Đặt lịch bảo dưỡng - Bảo hành
- Tư vấn dịch vụ






















Reviews
There are no reviews yet.