Đánh Giá Chi Tiết Dòng Xe Hino 300 Series: Lựa Chọn Tối Ưu Cho Vận Tải Nội Đô

Dòng xe tải nhẹ Hino 300 Series từ lâu đã khẳng định vị thế “vua xe tải nhẹ” tại thị trường Việt Nam. Với thiết kế hiện đại, động cơ bền bỉ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Hino 300 là đối tác chiến lược cho mọi doanh nghiệp vận tải.
Tại Hino Miền Trung, chúng tôi cung cấp đầy đủ các model thuộc dòng 300 Series với đa dạng tải trọng, đáp ứng mọi nhu cầu từ nội thị đến liên tỉnh.
Xem chi tiết các dòng xe Hino 300 Series
Chương trình khuyến mãi đầu năm 2026
1. Tổng quan về dòng xe Hino 300 Series

Hino 300 Series được chia thành hai phân khúc chính dựa trên thiết kế cabin: Cabin tiêu chuẩn (Narrow Cab) và Cabin rộng (Wide Cab). Điểm chung của dòng này là sử dụng khối động cơ Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, tích hợp tuabin tăng áp và hệ thống xử lý khí thải DPR tiên tiến, đạt tiêu chuẩn khí thải khắt khe.
Thông số động cơ chung:
-
Dung tích xi lanh: 4.009 cc.
-
Công suất cực đại: 150 PS tại 2.500 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 420 N.m tại dải vòng tua 1.400 – 2.500 vòng/phút.
2. Phân khúc Cabin tiêu chuẩn: Hino 300 XZU650

Đây là dòng xe linh hoạt, phù hợp di chuyển trong các cung đường nhỏ hẹp, phố đông.
Hino 300 XZU650 – Tải trọng 4.99 Tấn
-
Tổng tải trọng: 4.990 Kg.
-
Kích thước chassi: 4.370 mm (Phù hợp đóng thùng dài khoảng 4.4m).
-
Ưu điểm: Tự trọng nhẹ (2.245 Kg) giúp tối ưu hóa lượng hàng hóa chuyên chở mà vẫn đảm bảo tính năng động.
Hino 300 XZU650 – Tải trọng 7.4 Tấn
-
Tổng tải trọng: 7.400 Kg.
-
Kích thước bao ngoài: 5.965 x 1.880 x 2.145 mm.
-
Ứng dụng: Thích hợp cho các đơn vị cần tải trọng lớn nhưng kích thước xe gọn gàng.
3. Phân khúc Cabin rộng: Hiệu năng và Tiện nghi

Các model cabin rộng (Wide Cab) mang lại không gian thoải mái cho tài xế và khả năng lắp đặt các loại thùng hàng kích thước lớn hơn.
Hino 300 XZU710 – 5.5 Tấn
-
Chiều dài cơ sở: 3.430 mm.
-
Khoảng cách từ sau Cabin đến cuối chassi: 4.450 mm.
-
Đặc điểm: Sự cân bằng hoàn hảo giữa tải trọng 5.5 tấn và kích thước cabin rộng rãi.
Hino 300 XZU720 – 7.5 Tấn
-
Chiều dài cơ sở: 3.870 mm.
-
Kích thước bao ngoài: 6.780 x 1.995 x 2.250 mm.
-
Ứng dụng: Đây là “mẫu xe quốc dân” cho các tuyến vận tải đường trung bình, thùng dài trên 5m.
Hino 300 XZU730 – 8.5 Tấn
-
Tổng tải trọng: 8.500 Kg.
-
Chiều dài cơ sở: 4.200 mm.
-
Khoảng cách sau cabin đến cuối chassi: 5.580 mm.
-
Ưu điểm: Tải trọng cao nhất trong dòng 300 Series, thùng hàng dài vượt trội giúp vận chuyển hàng cồng kềnh hiệu quả.
4. Bảng so sánh thông số kỹ thuật các model Hino 300
| Model | Cabin | Tổng tải trọng (kg) | Tự trọng (kg) | Chiều dài cơ sở (mm) |
| XZU650 | Tiêu chuẩn | 4.990 | 2.245 | 3.375 |
| XZU650 | Tiêu chuẩn | 7.400 | 2.350 | 3.375 |
| XZU710 | Rộng | 5.500 | 2.345 | 3.430 |
| XZU720 | Rộng | 7.500 | 2.565 | 3.870 |
| XZU730 | Rộng | 8.500 | 2.650 | 4.200 |
5. Tại sao nên mua xe tại Hino Miền Trung?

Hino Miền Trung tự hào là Đại lý 3S ủy quyền chính thức của Hino Motors Việt Nam. Khi lựa chọn chúng tôi, quý khách hàng sẽ nhận được:
-
Chất lượng dịch vụ 3S: Bán hàng (Sales) – Bảo dưỡng (Service) – Phụ tùng chính hãng (Spare parts).
-
Giá cả cạnh tranh: Luôn có chương trình ưu đãi tốt nhất khu vực Miền Trung.
-
Hỗ trợ đóng thùng: Tư vấn thiết kế và đóng các loại thùng mui bạt, thùng kín, thùng bảo ôn, xe chuyên dụng theo yêu cầu.
-
Hỗ trợ tài chính: Trả góp lên đến 80% giá trị xe với lãi suất ưu đãi, thủ tục nhanh gọn.
Liên hệ ngay Hino Miền Trung qua website hinomientrung.vn để nhận báo giá lăn bánh và tư vấn chi tiết nhất!
Thông tin liên hệ:
-
Địa chỉ: Km 325 đường tránh thành phố – Phường Quảng Phú – Tỉnh Thanh Hóa.
-
Hotline Kinh doanh: 0916 779 119
-
Hotline Dịch vụ: 0868 537 999
-
Website: hinomientrung.vn – Fanpage: https://www.facebook.com/hino3schinhhang
- Youtube – Hino Miền Trung: https://www.youtube.com/@otomientrung-thanhhoa
Hino Miền Trung – Bạn đường tin cậy, tối ưu mọi hành trình!

