So Sánh Hino 300 XZU730 và XZU720 (Euro 5): Nên Chọn Dòng Nào Phù Hợp?

Trong phân khúc xe tải nhẹ cao cấp, Hino 300 Series XZU730 và XZU720 luôn là hai cái tên khiến các bác tài cân nhắc nhiều nhất. Cùng sở hữu thiết kế Cabin rộng và động cơ 150 PS mạnh mẽ, nhưng sự khác biệt về tổng tải trọng và kích thước thùng sẽ quyết định đâu là “công cụ” sinh lời tốt nhất cho bạn. Hãy cùng Hino Miền Trung phân tích chi tiết dựa trên thông số kỹ thuật thực tế để tìm ra lựa chọn tối ưu.
1. Bảng so sánh thông số kỹ thuật chi tiết
| Tiêu chí | Hino 300 XZU720 | Hino 300 XZU730 |
| Tổng tải trọng (Kg) | 7.500 | 8.500 |
| Tự trọng Sắt-xi (Kg) | 2.565 | 2.650 |
| Tải trọng cho phép (*) (Kg) | Lên tới 3.600 | Lên tới 4.400 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.870 | 4.200 |
| Kích thước bao ngoài (mm) | 6.780 x 1.995 x 2.250 | 7.280 x 2.055 x 2.270 |
| Khoảng cách sau Cabin (mm) | 5.070 | 5.580 |
| Động cơ | N04C-WL (150 PS) | N04C-WL (150 PS) |
| Hộp số | RE61 (6 cấp số sàn) | RE61 (6 cấp số sàn) |
| Khả năng vượt dốc (%) | 42,3 | 39,3 |
() Chú thích: Tải trọng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thùng và vật liệu đóng thùng được sử dụng.*
Xem chi tiết sản phẩm: Hino 300 XZU720 và Hino 300 XZU730
2. Sự khác biệt cốt lõi: Tải trọng và Kích thước lòng thùng
Dù có thiết kế ngoại thất tương đồng, nhưng hai model này phục vụ cho hai chiến lược vận tải khác nhau:
-
Hino 300 XZU720 (Phân khúc 3.5 Tấn): Với tổng tải 7.5 tấn, xe tối ưu cho mức tải thực tế lên tới 3.6 tấn. Đây là dòng xe “chiến thần” cho các cung đường trung bình, đường huyện tại Thanh Hóa. Với khả năng vượt dốc lên tới 42,3% ( tùy tải ), XZU720 vận hành cực kỳ bốc khi chở hàng nặng như nông sản, tạp hóa.

-
Hino 300 XZU730 (Phân khúc 4.5 – 5 Tấn): Nhờ tổng tải được nâng lên 8.5 tấn, xe cho phép chở khối lượng hàng lên tới 4.4 tấn. Với khoảng cách sau Cabin đạt 5.580 mm, đây là dòng xe tải nhẹ có lòng thùng dài nhất phân khúc (khoảng 5.7m), cực kỳ phù hợp cho hàng cồng kềnh, hàng đóng kiện Pallet hoặc linh kiện điện tử.

3. Công nghệ Động cơ và An toàn tiêu chuẩn Nhật Bản

Cả hai model đều sử dụng động cơ N04C-WL Euro 5 với hệ thống xử lý khí thải DPR (Không sử dụng dung dịch Ure (AdBlue), dùng hệ thống DPR tái sinh khí thải), giúp tiết kiệm chi phí vận hành:
-
Hiệu năng: Công suất 150 PS và mô-men xoắn 420 N.m đảm bảo sức kéo mạnh mẽ.
-
An toàn: Hệ thống phanh tang trống thủy lực 2 dòng, trợ lực chân không kết hợp hệ thống phân phối lực phanh theo tải trọng (LSPV), mang lại sự an toàn tối đa khi chở nặng.
-
Tiện nghi: Điều hòa Denso chất lượng cao, cửa sổ điện và khóa cửa trung tâm giúp bác tài thoải mái suốt hành trình.
4. Lời khuyên từ Chuyên gia Hino Miền Trung

Việc lựa chọn giữa XZU720 và XZU730 phụ thuộc vào loại hàng hóa bạn vận chuyển:
-
Nên chọn Hino XZU720 nếu: Bạn cần một chiếc xe linh hoạt, khả năng leo dốc tốt nhất và kích thước thùng vừa phải (khoảng 5.2m) để dễ luồn lách.
-
Nên chọn Hino XZU730 nếu: Bạn cần tận dụng tối đa tải trọng cho phép (gần 4.5 tấn) và lòng thùng dài (5.7m) để chở hàng khối lượng lớn, giúp giảm số chuyến và tối ưu lợi nhuận.
📍 Mua xe Hino 300 Series chính hãng tại Thanh Hóa:
Tại Hino Miền Trung, chúng tôi sẵn kho cả hai model để quý khách lái thử. Hỗ trợ đóng thùng mui bạt, thùng kín, thùng Pallet cao cấp theo đúng nhu cầu sử dụng.
Hino Miền Trung – Bạn đồng hành tin cậy trên mọi nẻo đường!
-
Địa chỉ: Km 325 đường tránh thành phố – Phường Quảng Phú – Tỉnh Thanh Hóa.
-
Hotline Kinh doanh: 0916 779 119
-
Hotline Dịch vụ: 0868 537 999
-
Website: https://hinomientrung.vn/
-
Fanpage: Facebook
FAQ – Câu hỏi thường gặp ?
1: Tải trọng hàng hóa của xe Hino 300 có bị giảm khi đóng thùng nặng không?
Có. Tải trọng cho phép chở thực tế bằng Tổng tải trọng trừ đi Tự trọng xe và Trọng lượng thùng. Ví dụ, nếu bạn chọn đóng thùng đông lạnh dày và nặng, tải trọng chở hàng sẽ thấp hơn so với đóng thùng lửng.
2: Hai dòng xe này có dùng chung hộp số không?
Có, cả XZU720 và XZU730 đều sử dụng hộp số sàn RE61 với 6 cấp số tiến, giúp xe vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

