| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| 38,645 | |
| 8,800 | |
| 2,510 | |
| 3,300 +1,350 | |
| 6,860 x 2,510 x 3,520 | |
| —- | |
| P11C- WE | |
| Diesel 4 kỳ, 6 xy lanh thẳng hàng làm mát bằng chất lỏng | |
| 420 (1.900 vòng/phút) | |
| 1,760 N.m (1,100~1,600 vòng/phút) | |
| 10,520 | |
| Hệ thống phun điện tử trực tiếp | |
| Loại đĩa đơn ma sát khô lò xo, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén, tự động cân bằng | |
| FAST 12JSD180TA | |
| Hộp số cơ khí 12 số tiến 2 số lùi, đồng tốc | |
| Trợ lực thủy lực, cơ cấu lái trục vít êcubi tuần hoàn | |
| Khí nén 2 dòng, cam phanh chữ “S”, trang bị ABS, Phanh rơ móc | |
| Phanh lò xo tác dụng lên bánh cầu trước và bánh sau trước dùng trong trường hợp phanh khẩn cấp và phanh đỗ | |
| 295/80R22.5 | |
| —- | |
| 33 | |
| Cơ cấu lật Cabin thủy lực, điều khiển điện | |
| Cabin treo 02 bóng hơi phía trước, 02 lò xo phía sau | |
| 380 | |
| Phanh động cơ, Phanh rơ móc | |
| Hệ thống treo phụ thuộc, nhíp lá, 2 giảm xóc thủy lực | |
| Nhíp lá bán elip, trục chịu xoắn và giảm chấn | |
| Có | |
| Có | |
| Có | |
| —- | |
| 2 | |
Hino Miền Trung, điểm đến tin cậy cho mọi nhu cầu vận tải tại khu vực. Với vị thế là Đại lý Hino 3S chính hãng, chúng tôi tự hào mang đến hệ sinh thái dịch vụ chuyên nghiệp.Chúng tôi không chỉ bán xe, chúng tôi trao gửi giải pháp vận tải tối ưu và sự an tâm tuyệt đối trên mọi nẻo đường















Reviews
There are no reviews yet.